executive officer

executive officer

The executive officer reviews the daily report at his desk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sĩ quan điều hành, sĩ quan cấp phó: "executive officer" người giữ chức vụ chỉ huy thứ hai trong một tổ chức, đặc biệt trong quân đội hoặc hải quân. Người này chịu trách nhiệm hỗ trợ người chỉ huy chính điều hành các hoạt động hàng ngày.
    • Phó tổng giám đốc điều hành: Trong môi trường doanh nghiệp, "executive officer" thường dùng để chỉ một giám đốc cấp cao, đôi khi phó tổng giám đốc, người chịu trách nhiệm quản lý các hoạt động cụ thể của công ty.
dụ sử dụng
  • Trong quân đội:

    • The executive officer of the battalion was responsible for logistics. (Sĩ quan điều hành của tiểu đoàn chịu trách nhiệm về hậu cần.)
    • He served as the executive officer on the aircraft carrier. (Anh ấy từng sĩ quan cấp phó trên tàu sân bay.)
  • Trong doanh nghiệp:

    • The executive officer reported directly to the CEO. (Phó tổng giám đốc điều hành báo cáo trực tiếp cho tổng giám đốc.)
    • She was promoted to executive officer of the finance department. ( ấy được thăng chức làm giám đốc điều hành của bộ phận tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Executive officer" trong ngữ cảnh pháp : Đôi khi từ này dùng để chỉ người được ủy quyền thực thi các quyết định hành chính trong một tổ chức phi lợi nhuận hoặc chính phủ.

    • The executive officer of the non-profit signed the contract on behalf of the board. (Giám đốc điều hành của tổ chức phi lợi nhuận đã hợp đồng thay mặt hội đồng quản trị.)
  • "Executive officer" trong ngữ cảnh tàu thuyền: Trong hải quân, đây sĩ quan cấp phó trách nhiệm đảm bảo tàu hoạt động hiệu quả dưới quyền thuyền trưởng.

    • The executive officer conducted the morning drill for the crew. (Sĩ quan điều hành đã tổ chức buổi tập luyện buổi sáng cho thủy thủ đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Chief executive officer (CEO): Tổng giám đốc điều hành (người đứng đầu cao nhất trong công ty).

    • The CEO and the executive officer worked together on the merger. (Tổng giám đốc điều hành sĩ quan điều hành đã làm việc cùng nhau về vụ sáp nhập.)
  • Executive director: Giám đốc điều hành (thường dùng trong các tổ chức phi lợi nhuận).

    • The executive director oversaw the charity's operations. (Giám đốc điều hành giám sát các hoạt động của tổ chức từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Second-in-command: Người chỉ huy thứ hai, cấp phó.

    • The executive officer is essentially the second-in-command in the unit. (Sĩ quan điều hành về cơ bản người chỉ huy thứ hai trong đơn vị.)
  • Deputy commander: Phó chỉ huy.

    • He was appointed as the deputy commander, also known as the executive officer. (Anh ấy được bổ nhiệm làm phó chỉ huy, cũng được gọi là sĩ quan điều hành.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Serve as executive officer: Làm sĩ quan điều hành.

    • She served as executive officer for three years before being promoted. ( ấy đã làm sĩ quan điều hành trong ba năm trước khi được thăng chức.)
  • Act as executive officer: Hành động với tư cách sĩ quan điều hành.

    • In the captain's absence, the lieutenant will act as executive officer. (Khi thuyền trưởng vắng mặt, trung úy sẽ hành động với tư cách sĩ quan điều hành.)
Thành ngữ liên quan
  • Right-hand man: Cánh tay phải, người phụ tá đắc lực.

    • The executive officer is often the right-hand man of the commanding officer. (Sĩ quan điều hành thường cánh tay phải của sĩ quan chỉ huy.)
  • Second fiddle: Vai trò thứ yếu, người hỗ trợ.

    • He was content to play second fiddle as the executive officer. (Anh ấy hài lòng với vai trò thứ yếu sĩ quan điều hành.)